prompt box

prompt box

The actor listens carefully to the voice from the prompt box.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hộp nhắc vở: Một gian nhỏ nhô lên khỏi sàn sân khấu, nằmphía trước sân khấu, nơi người nhắc vở ngồi. Gian này mở ra phía diễn viên trên sân khấu để người nhắc vở có thể thì thầm lời thoại khi cần.

dụ sử dụng
  • (Hộp nhắc vở một gian nhỏ nằmphía trước sân khấu.)
  • (Trong suốt buổi biểu diễn, người nhắc vở ngồi yên lặng trong hộp nhắc vở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the prompt box": ở trong hộp nhắc vở, thường chỉ người nhắc vở đang làm nhiệm vụ.
    • The prompter was already in the prompt box before the curtain rose. (Người nhắc vở đãtrong hộp nhắc vở trước khi màn kéo lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Prompter (danh từ): người nhắc vở, người ngồi trong hộp nhắc vở nhắc lời cho diễn viên.

    • The prompter whispered the lines from the prompt box. (Người nhắc vở thì thầm lời thoại từ hộp nhắc vở.)
  • Prompt (động từ): nhắc vở, gợi ý hoặc giúp ai đó nhớ lời.

    • The director had to prompt the actor during rehearsal. (Đạo diễn phải nhắc vở cho diễn viên trong buổi tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Booth: gian nhỏ, buồng, thường dùng để chỉ không gian kín nhỏ trên sân khấu.
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the prompt box": (nghĩa bóng) ở vị trí chỉ đạo hoặc giám sát từ xa, không trực tiếp tham gia.
    • The stage manager is always in the prompt box, ready to assist. (Người quản lý sân khấu luôntrong hộp nhắc vở, sẵn sàng hỗ trợ.)

Từ chứa "prompt box"